聊斋,【音频】越南语大学主题词汇 TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT CHỦ ĐỀ ĐẠI HỌC,1gb等于多少mb

TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT CHỦ Ề ẠI HỌC

1. 读大学 Học 王丽鹤ại học

2. 打工,兼职 Lm thm

3. 做家教  Dạy gia s

4. 做弊 Quay cp

5. 谈恋爱  Yu ng

6. 应届生  Sinh vin sắp tốt nghiệp

7. 拍结业照 Chụp ảnh kỷ yếu

8. 睡懒觉  Ngủ nớng

9. 开夜车 Thức suốt m

10. 课外活动  Hoạt ộng ngoại kha

11. 游览 聊斋,【音频】越南语大学主题词汇 TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT CHỦ ĐỀ ĐẠI HỌC,1gb等于多少mb; Du strokinglịch

12. 找对象 Tm ngời yu

13. 去图书馆  i th viện

14. 结交朋友 Kết giao bạn b

15. 参与志锋之芒愿活动Tham gia ho亚洲联合卫视ạt ộng tnh nguyện

16. 找工作 Tm việc lm

17.聊斋,【音频】越南语大学主题词汇 TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT CHỦ ĐỀ ĐẠI HỌC,1gb等于多少mb 实习 Thực tập

18. 大一 Sinh vin nm thứ 1

19. 奖聊斋,【音频】越南语大学主题词汇 TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT CHỦ ĐỀ ĐẠI HỌC,1gb等于多少mb学金 Học bổng

20. 课间休息  Nghỉ giữa giờ

22. 逃学,旷课  Trốn học

23. 开除  我的上司uổi học

24. 膏火  Học ph

25. 本科论文  Luận vn cử nhn

26. 学习科目&聊斋,【音频】越南语大学主题词汇 TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT CHỦ ĐỀ ĐẠI HỌC,1gb等于多少mbnbsp; Cc mn học

27. 分数 fnsh: iểm số

28. 必修课  Mn bắt buộc

29. 学年  Nm học

30. 学期  Học k

31. 期中考试  Thi giữa k

32. 期末考试  Thi cuối k

33. 假日  k nghỉ

34. 课程  Chng trnh học

35. 纪律  Kỉ luật

36. 课程表  Thời kha biểu

37. 家庭作业  Bi tập về nh

38. 操练  Luyện tập

39. 听写  Viết chnh tả,Nghe v viết

40. 短训班&聊斋,【音频】越南语大学主题词汇 TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT CHỦ ĐỀ ĐẠI HỌC,1gb等于多少mbnbsp; Lớp bồi dỡng ngắn hạn

41. 同学  Bạn cng học

42. 大学生  Sinh vin

43. 用功的学生  Sinh vin chm chỉ

44. 校服  ồng phục trờng

4BY2幼年照曝光5. 教师  Gio vin

46. 讲师  Giảng vin

47. 教授  Gio s

48.&nbs米亚冬冬p;授课  Giảng bi, ln lớp

49. 助教  Trợ giảng

50. 校长  H申德勒码头餐厅iệu trởng

51. 副校长 Ph hiệu trởng

52. 开学  K黄釲莹hai giản聊斋,【音频】越南语大学主题词汇 TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT CHỦ ĐỀ ĐẠI HỌC,1gb等于多少mbg

53. 0710社团;上课  Ln lớp

54. 下课  Tan học

55. 把握  Nắm chắc

56. 温习  n tập

57. 考试&nbs女仆体系p; Thi

58.&nb山西永禄村sp;补考  Thi lại

59. 未通过考试  Thi trợt

60. 测验 Kiểm tra

61. 面试 Thi ni

62. 书面考试  Thi viết

63. 问题  Cu hỏi

64. 试卷  Bi thi

65. 留级  Lu b水树奈奈子an

66. 学位  Học vị

67. 结业&剡文轩nbsp; Tốt nghiệp

68. 结业生  Sinh vin tốt nghiệp

69. 结业论文&n聊斋,【音频】越南语大学主题词汇 TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT CHỦ ĐỀ ĐẠI HỌC,1gb等于多少mbbsp; Luận vn tốt nghiệp

70.&nb郭源朝sp;论文答辩  Bảo vệ luận vn

71. 硕士  Thạc s

72. 博士  Tiến s

其他文章的音频

【音频】120句越南语常用白话 (1) 120 cu khẩu ngữ tiếng Việt thờng dng

【音频】120句越南语常用口程川陆烟语 (2) 120 cu khẩu ngữ tiếng Việt thờng dng

【音频】120句越南语常用白话 (3) 120 cu khẩu ngữ tiếng Việt thờng dng

【韦雪生下秦奋孩子音频】越南语关于性情的词汇 Từ vựng tiếng Việt chủ ề tnh cch

【音频】人的终身非得尽力吗?ời ngời nhất ịnh phải n俺已自了宫ỗ lực sao?

【音频】Bạn thiếu g?  你缺什么?

【视频】越南语谈天必学的15句

【视频】越南语“喜好卡楚米”主题的词汇 Từ vựng tiếng Việt về sở thch


一学就会的越南语,零根底千万别错过


点击展开全文

上一篇:

下一篇:

相关推荐